Phòng khám mắt bệnh viện Lê Lợi – 69 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
Tăng huyết áp là “kẻ thầm lặng” ảnh hưởng tới hàng triệu người nhưng thường bị xem nhẹ. Chẩn đoán đúng không chỉ giúp phát hiện sớm mà còn quyết định chiến lược điều trị hiệu quả. Trong thực hành lâm sàng hiện nay tồn tại nhiều bộ tiêu chuẩn — từ WHO, ESC đến các hướng dẫn của Bộ Y tế và Hội Tim mạch Việt Nam — mỗi nguồn đều có điểm nhấn riêng. Bài viết này sẽ hệ thống và so sánh những tiêu chí đó, cập nhật các hướng dẫn mới nhất của Bộ Y tế và cung cấp thông tin về phác đồ điều trị kèm tài liệu PDF để bạn dễ theo dõi và áp dụng.
Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tăng Huyết Áp Theo Who
Chẩn đoán tăng huyết áp theo WHO dựa vào trị số huyết áp đo được khi thực hiện đúng quy trình (xem Phụ lục 2). Ngưỡng chẩn đoán thay đổi theo phương pháp: đo tại phòng khám ≥140/90 mmHg, tự đo tại nhà ≥135/80 mmHg, đo huyết áp lưu động 24 giờ khoảng 125–130/80 mmHg (WHO thường lấy ≥130/80 là tiêu chuẩn chính).
Về mục tiêu điều trị, WHO đề xuất huyết áp mục tiêu <130/80 mmHg cho người dưới 65 tuổi và <140/90 mmHg cho người trên 65. Với đa số người trưởng thành, huyết áp tâm thu 120–129 mmHg là mục tiêu nếu dung nạp tốt. Tăng huyết áp cấp cứu là khi >180/120 kèm theo dấu hiệu tổn thương cơ quan đích.
Không ít trường hợp là do hiện tượng “white‑coat” (lo lắng khi gặp nhân viên y tế), nên đo lưu động hoặc tự đo tại nhà sẽ cho kết quả chính xác hơn. Chẩn đoán cần đo lặp lại và thường kèm xét nghiệm cơ bản như Na+, K+, creatinin, ước tính MLCT và que thử nước tiểu để đánh giá tổn thương và nguy cơ.

Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tăng Huyết Áp Theo ESC
Hướng dẫn ESC khuyên chẩn đoán tăng huyết áp dựa trên việc lặp lại đo huyết áp tại phòng khám ở nhiều lần khám, trừ khi tăng huyết áp nặng cần can thiệp ngay. 2021 đề xuất mục tiêu theo bước: bước đầu là HATT 130–139 mmHg, sau đó điều chỉnh tùy vào mức độ nguy cơ và bệnh lý kèm theo.
Mục tiêu HATr <80 mmHg được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp. Ở hai nhóm đối tượng được nêu trong hướng dẫn, mục tiêu HATâm thu được giữ khoảng 130–139 mmHg. Những người có tiền sử tăng huyết áp liên quan thai kỳ hoặc nguy cơ tim mạch 10 năm ở mức 5–<10% cần xem xét đánh giá nguy cơ ở mức cao hơn (IIaB).
Bản cập nhật ESC 2024 có điểm mới quan trọng: hướng tới mục tiêu HATT 120–129 mmHg ở đa số người trưởng thành nếu điều trị dung nạp tốt, và định nghĩa mới cho “huyết áp tăng” là 120–139/70–89 mmHg. Các xét nghiệm sàng lọc cơ bản được khuyến cáo gồm Na+, K+, creatinine, MLCT, que thử nước tiểu và bilan cơ bản để đánh giá tổn thương cơ quan và nguy cơ tổng thể.

Chẩn Đoán Tăng Huyết Áp Theo Bộ Y Tế
Chẩn đoán tăng huyết áp phải dựa vào trị số đo đúng quy trình, lặp lại nhiều lần chứ không chỉ một lần. Ở cơ sở y tế, điều dưỡng thường đo ít nhất hai lần cách nhau 2 phút vào hai thời điểm khác nhau để có kết quả đáng tin. Bạn nên lưu ý điều này.
Ngưỡng chẩn đoán tại phòng khám là HA ≥140/90 mmHg. Nếu tự đo ở nhà hoặc đo bằng ABPM cho kết quả trung bình <135/85 mmHg thì có thể là tăng huyết áp áo choàng trắng. Huyết áp bình thường khi HATT <130 mmHg và HATTr <85 mmHg; giới hạn khi HATT 130–139 hoặc HATTr 85–89 mmHg.
Tăng huyết áp phân độ và phân tầng nguy cơ dựa trên trị số tâm thu hoặc tâm trương cao hơn và tình trạng tổn thương cơ quan đích. Tăng HA kháng trị là không đạt mục tiêu <140/90 mmHg dù đã thay đổi lối sống và dùng thuốc hợp lý. HA ≥180/100 cần được xử trí khẩn.

Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tăng Huyết Áp Hội Tim Mạch Việt Nam
Phân hội Tăng huyết áp và Hội Tim mạch Việt Nam khuyến nghị mục tiêu huyết áp cho đa số người trưởng thành là đạt huyết áp tâm thu 120–129 mmHg nếu việc điều trị được dung nạp tốt. Mục tiêu tổng quát là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa nguy cơ tim mạch. Các xét nghiệm cơ bản thường quy gồm Na+, K+, creatinine, ước tính mức lọc cầu thận (MLCT), que thử nước tiểu và các bilan ban đầu để phát hiện tổn thương cơ quan hoặc rối loạn kèm theo.
Hướng dẫn cũng phân loại mức huyết áp rõ ràng: khoảng 120–129 mmHg được xem là mức bình thường/tương đối, 130–139 là bình thường cao, còn tăng huyết áp độ 1 là 140–159 và/hoặc 90–99 mmHg. Ngưỡng chẩn đoán phụ thuộc vào cách đo: tại phòng khám ≥140/90 mmHg, đo tại nhà ≥135/85 và trung bình 24 giờ (Holter HA) ≥130 mmHg.
Ở Việt Nam, tỷ lệ tăng huyết áp ở người 30–79 tuổi khoảng 30% nhưng chỉ 13% được kiểm soát. Nếu tăng tỷ lệ kiểm soát lên 50%, ước tính có thể cứu sống hàng trăm nghìn người đến năm 2040. Cần lưu ý tăng huyết áp cấp cứu khi HA vượt 180/120 mmHg kèm dấu hiệu tổn thương cơ quan đích.

Hướng Dẫn Chẩn Đoán Và Điều Trị Tăng Huyết Áp Của Bộ Y Tế Mới Nhất
Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh rằng chẩn đoán tăng huyết áp phải dựa trên trị số huyết áp đo đúng quy trình (xem Phụ lục 2). Nên đo huyết áp 3 lần, cách nhau 1–2 phút; nếu hai lần đo đầu chênh >10 mmHg thì đo thêm. Giá trị ghi nhận là trung bình của 2 lần đo sau cùng.
Đo huyết áp tại nhà coi là THA khi trung bình ít nhất 5 lần đo ≥135/85 mmHg; đo huyết áp lưu động 24 giờ cũng dùng ngưỡng ≥135/85 mmHg. Các chỉ định đo HATN gồm nghi ngờ THA áo choàng trắng, THA ẩn giấu, THA kháng trị, THA không kiểm soát và theo dõi điều trị.
Tăng huyết áp cấp cứu (hypertensive emergency) là HA nặng ≥180/110 mmHg kèm tổn thương cơ quan đích, thường đe dọa tính mạng. Trong các tình huống khẩn cấp như tăng huyết áp ác tính hay suy thận tiến triển nhanh, cần dùng thuốc hạ huyết áp đường tiêm/truyền tĩnh mạch để xử trí kịp thời.
Hướng dẫn tham khảo khuyến cáo của ESC 2021 về mục tiêu huyết áp theo từng bước, bước đầu đặt HATT 130–139 mmHg rồi điều chỉnh theo nguy cơ và tình trạng cụ thể. Khi HATT và HATTr rơi vào hai mức khác nhau thì chọn mức cao hơn; THA tâm thu đơn độc cũng được phân độ theo cùng nguyên tắc. Chẩn đoán sớm giúp người bệnh tiếp cận điều trị và chủ động thay đổi lối sống để kiểm soát huyết áp hiệu quả.

Phác Đồ Điều Trị Tăng Huyết Áp Mới Nhất Của Bộ Y Tế PDF
Mới đây Bộ Y tế có phác đồ điều trị tăng huyết áp (Phác đồ 53 – 2025) khá rõ ràng và dễ áp dụng. Với tăng huyết áp độ 1, bác sĩ có thể chọn một thuốc trong các nhóm chính: lợi tiểu thiazide liều thấp, ức chế men chuyển, chẹn kênh canxi tác dụng kéo dài, hoặc các thuốc thuộc 5 nhóm cơ bản gồm ƯCMC, CTTA, chẹn beta, chẹn canxi và lợi tiểu.
Việc chẩn đoán dựa trên đo huyết áp tại nhà hoặc đo huyết áp kế lưu động 24 giờ: trung bình ít nhất 5 lần đo ≥135/85 mmHg hoặc ABPM ≥135/85 mmHg. Phác đồ nhấn mạnh cần phân loại mức huyết áp, loại trừ nguyên nhân thứ phát và theo dõi thường xuyên trước khi quyết định điều trị kéo dài.
Mục tiêu điều trị khuyến cáo với người có bệnh tim mạch là đạt huyết áp 120–129/70–79 mmHg nếu bệnh nhân dung nạp. HA kháng trị được định nghĩa là không kiểm soát dù đã dùng ≥5 nhóm thuốc khác nhau, bao gồm lợi tiểu (thường chlorthalidone) và thuốc đối kháng aldosterone; trong thực hành, bác sĩ sẽ tùy theo phân độ và đáp ứng để điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Kết lại, các tiêu chuẩn của WHO, ESC, Bộ Y tế và Hội Tim mạch Việt Nam đều hướng tới mục tiêu chung: chẩn đoán đúng, điều trị kịp thời và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Mỗi hướng dẫn có điểm nhấn và ngưỡng khác nhau, nên quan trọng là ưu tiên các khuyến cáo chính thức, cập nhật — đặc biệt phác đồ điều trị mới nhất của Bộ Y tế (có thể tải dưới dạng PDF) — và kết hợp ý kiến chuyên gia tùy theo từng bệnh nhân. Hãy kiểm tra huyết áp thường xuyên, thực hiện lối sống lành mạnh và trao đổi với bác sĩ để có kế hoạch điều trị phù hợp.

