Phòng khám mắt bệnh viện Lê Lợi – 69 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
U nang buồng trứng là vấn đề phụ khoa thường gặp và khiến nhiều người lo lắng. Trong bài viết này mình sẽ tổng hợp toàn diện — từ bài giảng cơ bản, slide tham khảo trên Slideshare đến các tài liệu PDF hữu ích của Từ Dũ và Bộ Y tế; cùng các phác đồ điều trị từ hai nguồn, phân tích bệnh học và chuyên đề nang xuất huyết. Mục tiêu là giúp bạn tiếp cận thông tin rõ ràng, dễ hiểu và có hệ thống, vừa để học vừa để tham khảo khi trao đổi với bác sĩ. Hãy cùng khám phá từng phần nhé.
Bai Giảng U Nang Buồng Trứng
U nang buồng trứng là những túi nhỏ có vỏ bọc, bên trong chứa dịch, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và chiếm tỉ lệ lớn trong các khối u buồng trứng (khoảng 80%). Mình thấy nhiều người lo lắng vì u có thể to lên hoặc gây triệu chứng, nhưng phần lớn là lành tính và cần đánh giá đúng để theo dõi.
Về phân loại, u được chia thành u cơ năng (ví dụ nang noãn, nang hoàng thể, nang hoàng tuyến) và u tân sinh (u lành hoặc ác). Chẩn đoán dựa vào thăm khám lâm sàng, siêu âm đánh giá hình ảnh và độ hồi âm, quan sát thành nang, vách ngăn hay thành phần đặc để phân biệt u nang lành tính với u thực. Khi cần, bác sĩ sẽ kết hợp xét nghiệm và theo dõi định kỳ.
Triệu chứng thường gặp gồm bụng to, cảm giác nặng, rối loạn kinh nguyệt và các triệu chứng chèn ép như táo bón hay bí tiểu. Vì vậy nếu có đau bụng bất thường hoặc thay đổi chu kỳ kinh, bạn nên đi khám để siêu âm và được tư vấn chế độ theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.

U Nang Buồng Trứng Slideshare
Mình thấy Slideshare về u nang buồng trứng trình bày cách chẩn đoán và phân loại, dùng xét nghiệm lâm sàng và siêu âm để phân biệt u lành với u ác. U nang là khối chứa dịch, có thể gây rối loạn kinh nguyệt và ảnh hưởng tới sinh sản; thường chia thành u nang chức năng và u nang thực thể.
Tài liệu nhấn mạnh vai trò siêu âm âm đạo và các mô hình đánh giá nguy cơ lành-ác. Phần hướng dẫn chi tiết về đặc điểm siêu âm — kích thước, thành nang, vách ngăn, dịch bên trong, độ hồi âm — giúp phân loại khối và ước tính nguy cơ ác tính trước quyết định điều trị.
Tài liệu cũng đề cập biến chứng như xoắn, xuất huyết trong nang và nguy cơ hóa ác. Ngoài ra có phần tổng quan về ung thư buồng trứng: yếu tố nguy cơ, triệu chứng, chẩn đoán, phân giai đoạn theo FIGO và các lựa chọn điều trị như phẫu thuật và hóa trị, kèm hướng dẫn chuẩn bị mổ.

U Nang Buồng Trứng Từ Dũ Pdf
Trong PDF của Từ Dũ về u nang buồng trứng, khoảng 90% khối u là dạng nang và thường gặp ở tuổi sinh sản. Tiền sử ung thư vú, đại tràng hoặc nội mạc tử cung (bản thân hay gia đình) làm tăng nguy cơ. Vì diễn tiến âm thầm, bệnh hay được phát hiện muộn, gây tử vong.
Tại Từ Dũ hàng năm khoảng 130–150 ca mổ u phần phụ trong thai kỳ; ung thư buồng trứng chiếm ~5%. Triệu chứng khi mang thai giống người không mang thai, và nhiều khối phát hiện tình cờ qua siêu âm. U chia thành u cơ năng (nang noãn, nang hoàng thể, nang hoàng tuyến) và u tân sinh.
Ung thư buồng trứng là khối ác tính. Phân loại mô học quan trọng; nếu khẳng định K nên mổ lại sớm (level IIa–B). Phẫu thuật nội soi trong thai kỳ có thể kích thích tử cung gây sẩy; mổ có nguy cơ dính, tụ máu, nhiễm trùng. O-RADS 0: chưa đủ; 1: bình thường; 2: nguy cơ ác <1%.
U Buồng Trứng Pdf
U buồng trứng diễn tiến âm thầm nên thường được chẩn đoán muộn, khiến ung thư buồng trứng trở thành một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nữ giới. Phần lớn u là dạng nang (khoảng 90%) và thường gặp ở tuổi sinh sản; nhóm tuổi 20–29 chiếm tỷ lệ cao nhất.
Triệu chứng hay gặp là đau tức vùng bụng dưới và rối loạn kinh nguyệt, nhưng nhiều trường hợp không rõ ràng. Về bản chất, khối u chia thành u cơ năng (nang noãn bào, nang hoàng thể, nang hoàng tuyến) và u tân sinh gồm u lành và u ác, cần phân loại để quyết định xử trí.
Chẩn đoán dựa trên tiền sử, khám lâm sàng và siêu âm; O-RADS giúp đánh giá nguy cơ (O-RADS 2 gần như chắc chắn lành <1%). Ở giai đoạn sớm khối u có thể được phát hiện tình cờ, nên khám và siêu âm khi có triệu chứng hoặc phát hiện khối bất thường để can thiệp kịp thời.

U Nang Buồng Trứng Bỏ Y Tế
U nang buồng trứng là những u có vỏ bọc, bên trong chứa dịch, có thể nằm trên hoặc trong buồng trứng. U nang biểu mô chiếm 60–80% gồm nhiều loại như u nang nước, u nang nhầy, lạc nội mạc tử cung, u tế bào sáng, u Brenner và u đệm. Tần suất khoảng 12,8/100.000 phụ nữ.
Phần lớn u nang là cơ năng, lành tính do rối loạn nội tiết. U nang hoàng thể thường xuất hiện sau rụng trứng và có thể tồn tại trong thai kỳ. Nội mạc ngoài tử cung gây lạc nội mạc. Dấu hiệu thường gặp: đau sau quan hệ, đau âm ỉ hoặc dữ dội vùng bụng dưới.
Nhiều u nang tự hết hoặc được theo dõi, trong khi thuốc tiêu u và mổ nội soi an toàn có thể điều trị và bảo tồn buồng trứng. Phẫu thuật mở bụng chỉ dành cho u lớn hoặc nghi ngờ ác tính vì xâm lấn hơn. Khi đau hoặc có dấu hiệu bất thường, nên đi khám sớm để được tư vấn.
Phác Đồ Điều Trị U Nang Buồng Trứng Từ Dũ
Trong 3 tháng đầu (tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối đến 13 tuần 6 ngày), khám thai thường có hai lần. Nếu phát hiện u nang buồng trứng, thường theo dõi bằng cách lặp lại siêu âm sau khi hành kinh để xem u có thay đổi về tính chất hoặc kích thước hay không, trước khi quyết định can thiệp.
Khối u buồng trứng được chia hai loại: u cơ năng và u tân sinh (lành/ác). U cơ năng như nang noãn, nang hoàng thể, nang hoàng tuyến thường tự khỏi và chỉ cần theo dõi. Khi cần can thiệp, lựa chọn gồm nội soi hoặc mổ mở; chọc hút nang không được tiến cử trong điều trị chuẩn.
Với khối u ác tính, phác đồ BEP thường áp dụng: Cisplatin 20 mg/m2 IV ngày 1–5; Etoposide 100 mg/m2 IV ngày 1–5; Bleomycine 20 U/m2 IV. Thông thường 4 chu kỳ hướng tới bảo tồn khả năng sinh sản, 6 chu kỳ cho khối u túi noãn hoàng; phác đồ cuối cùng cần cân nhắc tiền sử cá nhân, gia đình và giai đoạn bệnh.

Phác Đồ Điều Trị U Nang Buồng Trứng Bỏ Y Tế
Khám tiểu khung thường thấy khối u mật độ chỗ mềm chỗ cứng, dễ nhầm với u xơ; bề mặt có thể vàng hoặc trắng, kích thước thường không lớn. U nang đơn giản thường một bên, một thuỳ, <5 cm, RMI thấp và CA‑125 bình thường nên khuyên điều trị bảo tồn (level II A‑B).
Nguyên nhân có thể do buồng trứng hoặc tuyến thượng thận sản xuất nhiều nội tiết tố nam, làm u nang phát triển. O‑RADS giúp phân tầng nguy cơ, khi cần chụp MRI/CT và xét dấu ấn ác tính. Gửi mẫu giải phẫu bệnh sau hút; dùng kháng sinh và thuốc tăng co nếu cần.
U nang gặp mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh. Thuốc tránh thai có thể ngăn u mới và làm nhỏ u. Có 4 ca mang thai 3 tháng; sau cắt u và phòng dọa sẩy giữ được thai. Nếu u tăng nhanh bác sĩ ức chế hoặc mổ; nguy cơ ác tính <5% khi u <5 cm.

Kết lại, u nang buồng trứng là chủ đề nhiều khía cạnh — từ bài giảng, slideshare, tài liệu PDF và sách bệnh học đến phác đồ điều trị của Từ Dũ và Bộ Y tế, rồi các dạng đặc biệt như nang xuất huyết. Những nguồn tài liệu này giúp chúng ta hiểu sâu hơn, nhưng thông tin chỉ là bước khởi đầu; khi nghi ngờ hoặc có triệu chứng, hãy gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị phù hợp. Giữ bình tĩnh, cập nhật tài liệu chính thống và trao đổi thẳng thắn với thầy thuốc sẽ giúp bạn chăm sóc sức khỏe phụ khoa tốt hơn.

