Phòng khám mắt bệnh viện Lê Lợi – 69 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCM
Kính áp tròng là thiết bị y tế có thể giúp điều chỉnh tật khúc xạ và mang lại tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, sử dụng kính không phù hợp, đeo quá lâu, vệ sinh không đúng cách hoặc mua sản phẩm không được kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ tổn thương giác mạc và nhiễm trùng mắt. Bài viết dưới đây phân tích 4 rủi ro thường gặp khi sử dụng kính áp tròng không đúng cách.
Tóm tắt nội dung quan trọng của bài viết:
- Bài viết phân tích 4 rủi ro khi sử dụng kính áp tròng không đúng cách: trầy xước giác mạc, thiếu oxy và tân mạch giác mạc, viêm loét giác mạc do nhiễm trùng và khô mắt.
- Đeo kính quá lâu, ngủ khi đang đeo kính, tiếp xúc với nước hoặc vệ sinh và bảo quản kính không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ biến chứng, trong đó nhiễm trùng giác mạc có thể gây tổn thương thị lực nghiêm trọng.
1. Tổn thương cơ học và trầy xước biểu mô giác mạc
Các loại kính áp tròng không phù hợp với kích thước hoặc độ cong của mắt, bị hư hỏng hoặc được vệ sinh không đúng cách có thể gây kích ứng và tổn thương bề mặt giác mạc. Khi kính cọ xát với giác mạc trong quá trình chớp mắt hoặc tháo lắp không đúng kỹ thuật, người dùng có thể xuất hiện cảm giác cộm xốn, đỏ mắt, đau, chói sáng hoặc nhìn mờ. Trầy xước giác mạc là một trong những biến chứng đã được ghi nhận ở người đeo kính áp tròng.
Việc đeo kính không phù hợp cũng có thể khiến người dùng khó chịu và dễ dụi mắt. Nếu tay bẩn hoặc trong mắt đang có dị vật, hành động dụi mạnh có thể làm tổn thương thêm bề mặt giác mạc. Tuy nhiên, bể mạch máu mắt không phải là biến chứng trực tiếp điển hình do bản thân kính áp tròng gây ra; tình trạng xuất huyết dưới kết mạc thường liên quan đến vỡ các mạch máu nhỏ trên bề mặt mắt do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Kính áp tròng không phù hợp hoặc sử dụng sai cách có thể làm tăng ma sát và nguy cơ trầy xước bề mặt giác mạc.
2. Làm thay đổi độ ổn định màng phim nước mắt và gây khô mắt
Đeo kính áp tròng là một trong những nguyên nhân phổ biến làm phá vỡ cấu trúc và độ ổn định của màng phim nước mắt sinh lý. Khi được đặt vào mắt, kính áp tròng hoạt động như một rào cản vật lý, chia cắt màng nước mắt thành hai lớp riêng biệt (trước và sau kính) và làm xáo trộn lớp lipid bảo vệ ngoài cùng. Sự phá vỡ cấu trúc này khiến tốc độ bay hơi của nước mắt diễn ra nhanh hơn bình thường.
Bên cạnh đó, để duy trì hình dáng và độ mềm, bản thân các loại kính áp tròng (đặc biệt là dòng kính có tỷ lệ ngậm nước cao) sẽ liên tục hút độ ẩm từ chính bề mặt nhãn cầu. Quá trình này rút cạn lượng nước mắt tự nhiên, kết hợp với việc giảm tần suất chớp mắt khi tập trung làm việc, sẽ khiến người dùng phải đối mặt với hội chứng khô mắt trầm trọng. Các triệu chứng điển hình bao gồm: cộm xốn, nóng rát, đỏ mắt, nhạy cảm với ánh sáng hoặc có cảm giác dị vật.
Tình trạng khô mắt sẽ diễn tiến nặng hơn nếu người dùng đeo kính quá thời gian khuyến cáo hoặc thường xuyên sinh hoạt trong môi trường điều hòa hanh khô. Nếu không có biện pháp cấp ẩm kịp thời (như sử dụng nước mắt nhân tạo vô khuẩn), sự cọ xát giữa kính áp tròng và bề mặt nhãn cầu khô ráp sẽ làm suy yếu hàng rào bảo vệ mắt, tăng nguy cơ trầy xước, tổn thương biểu mô và lây nhiễm vi sinh vật.

Kính áp tròng có thể làm thay đổi màng phim nước mắt và gây khô, cộm hoặc khó chịu ở một số người dùng.
2. Thiếu oxy giác mạc mạn tính và biến chứng tân mạch
Giác mạc không có mạch máu nên cần nhận oxy chủ yếu từ không khí. Kính áp tròng tạo ra một lớp ngăn cách giữa giác mạc và môi trường bên ngoài, vì vậy khả năng truyền oxy của vật liệu kính là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe giác mạc. Không phải tất cả kính áp tròng đều có khả năng truyền oxy kém; các loại kính hiện đại được thiết kế với vật liệu và mức độ truyền oxy khác nhau.
Tuy nhiên, việc sử dụng kính có khả năng truyền oxy không phù hợp, đeo kính quá lâu hoặc sử dụng sai lịch đeo có thể khiến giác mạc bị thiếu oxy. Tình trạng thiếu oxy kéo dài có thể liên quan đến phù giác mạc, thay đổi biểu mô và tân mạch giác mạc, tức là các mạch máu mới phát triển từ vùng rìa vào giác mạc. Nếu các mạch máu này tiến triển sâu vào vùng trung tâm, chúng có thể ảnh hưởng đến độ trong suốt và thị lực.
Đặc biệt, việc ngủ khi đang đeo kính áp tròng làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng nhiễm trùng. Việc ngủ hoặc chợp mắt khi đeo kính có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng mắt liên quan đến kính áp tròng khoảng 6 – 8 lần.
Cần lưu ý rằng các mạch máu mới phát triển trên giác mạc không đồng nghĩa với hội chứng mắt máu. “Mắt máu” thường được dùng để mô tả tình trạng mắt đỏ hoặc xuất huyết dưới kết mạc, trong khi tân mạch giác mạc là sự phát triển bất thường của mạch máu vào mô giác mạc.

Đeo kính áp tròng quá lâu hoặc không phù hợp có thể làm giảm lượng oxy đến giác mạc và làm tăng nguy cơ tân mạch giác mạc.
4. Viêm loét giác mạc do nhiễm trùng
Kính áp tròng rất dễ tích tụ tạp chất và vi khuẩn nếu người dùng mắc phải các thói quen vệ sinh sai lầm phổ biến như: không rửa tay sạch trước khi chạm vào kính, sử dụng dung dịch ngâm rửa không phù hợp hoặc kém chất lượng, lười vệ sinh hộp đựng kính (hộp lens), hoặc đeo kính khi đi bơi. Những thói quen này tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi sinh vật (đặc biệt là trực khuẩn mủ xanh và amip Acanthamoeba) xâm nhập và sinh sôi trên bề mặt kính.
Khi giác mạc đã có sẵn các vết xước vi thể do ma sát, vi sinh vật sẽ dễ dàng tấn công sâu vào lớp nhu mô gây viêm loét giác mạc, đe dọa chức năng thị giác và đòi hỏi quá trình can thiệp y tế cực kỳ phức tạp.

Kính áp tròng không được bảo quản vô khuẩn là môi trường lý tưởng để vi sinh vật gây bệnh sinh sôi.
5. Tầm soát và điều trị biến chứng kính áp tròng tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
Kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với giác mạc nên cần được lựa chọn dưới sự tư vấn y khoa và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vệ sinh. Khi mắt xuất hiện các dấu hiệu như đau nhức, đỏ ngầu, chói sáng, tiết dịch bất thường hoặc nhìn mờ, người bệnh cần tháo kính ngay lập tức và tìm đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được can thiệp kịp thời.
Với định vị là đơn vị chăm sóc nhãn khoa toàn diện, Trung tâm Mắt – Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc mang đến giải pháp chẩn đoán và điều trị triệt để các biến chứng do sử dụng kính áp tròng sai cách:
- Đội ngũ chuyên gia Nhãn khoa đầu ngành: Bệnh nhân được thăm khám trực tiếp cùng các bác sĩ giàu kinh nghiệm, từng tu nghiệp tại Mỹ, Nhật Bản, Liên bang Nga (như TS.BS Đinh Thị Hoàng Anh, ThS.BS CKII Lê Anh Tâm). Sự dày dặn trong chuyên môn giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ xước giác mạc hay tình trạng viêm nhiễm để đưa ra phác đồ giữ gìn thị lực tối ưu nhất.
- Hệ thống thiết bị đánh giá giác mạc tiên tiến: Bệnh viện trang bị máy chụp cắt lớp bán phần trước OCT Casia 2 và hệ thống chụp bản đồ giác mạc Anterion. Các thiết bị này có khả năng quét và phân tích chi tiết độ dày giác mạc, đánh giá chính xác mức độ tổn thương biểu mô và tình trạng tân mạch xâm lấn mà mắt thường không thể quan sát được.
- Phác đồ điều trị nội khoa an toàn: Đối với các trường hợp khô mắt hoặc viêm loét giác mạc do kính áp tròng, bác sĩ sẽ kê đơn các loại thuốc nhỏ mắt đặc trị (kháng sinh, kháng viêm, nước mắt nhân tạo không chất bảo quản) và giám sát chặt chẽ quá trình phục hồi tế bào.
- Môi trường y tế vô khuẩn đạt chuẩn quốc tế: Quy trình khám chữa bệnh tại Hồng Ngọc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn ACHS (Úc), đảm bảo an toàn tuyệt đối và loại trừ hoàn toàn rủi ro lây nhiễm chéo cho bệnh nhân đang có sẵn tổn thương trên mắt.

Trung tâm Mắt – Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc sở hữu hệ thống thiết bị chẩn đoán hiện đại, giúp tầm soát chính xác mọi tổn thương do kính áp tròng.
Sử dụng kính áp tròng không đạt chuẩn hoặc sai nguyên tắc là nguyên nhân trực tiếp gây tổn thương cơ học, suy giảm oxy và tăng nguy cơ nhiễm trùng nhãn cầu. Để bảo vệ thị lực lâu dài, bạn cần tuân thủ lịch thay kính và quy trình vệ sinh nghiêm ngặt. Nếu nhận thấy mắt có dấu hiệu đau đỏ, cộm xốn kéo dài, tuyệt đối không tự ý nhỏ thuốc tại nhà.
Hãy chủ động bảo vệ đôi mắt sáng khỏe bằng cách đặt lịch thăm khám cùng chuyên gia Nhãn khoa Hồng Ngọc!
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về mắt, đừng ngần ngại liên hệ Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc qua hotline 0919.489.258 hoặc 0916.987.366 để được hỗ trợ kịp thời.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế cho các chẩn đoán hay tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Tình trạng nhãn khoa cũng như cấu trúc mắt của mỗi người là hoàn toàn khác nhau. Chính vì vậy, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa Mắt trực tiếp thăm khám chuyên sâu và đánh giá cá nhân hóa trước khi đưa ra quyết định về phác đồ điều trị.
